凱氏帶 kǎi shì dài · khải thị đái Hán Việt: khải thị đái · Pinyin: kǎi shì dài Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 氏 (thị) + 帶 (đái)Pinyinkǎi shì dàiHán Việtkhải thị đáiCấu tạo凱 + 氏 + 帶 · khải + thị + đái nghĩa thành phần: khải + thị + đái