凯蒂娅

kǎi dì yàkhải đế á

Hán Việt: khải đế á · Pinyin: kǎi dì yà

Tổng quan

Cấu tạo: 凱 (khải) + 蒂 (đế) + 婭 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Katja

Đức

  • Handedict Katja (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凯蒂猫 · 凯蒂