凱蒂婭 kǎi dì yà · khải đế á Hán Việt: khải đế á · Pinyin: kǎi dì yà Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 蒂 (đế) + 婭 (á)Pinyinkǎi dì yàHán Việtkhải đế áCấu tạo凱 + 蒂 + 婭 · khải + đế + á nghĩa thành phần: khải + đế + á