凱因斯 khải nhân tư Hán Việt: khải nhân tư Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 因 (nhân) + 斯 (tư)Hán Việtkhải nhân tưCấu tạo凱 + 因 + 斯 · khải + nhân + tư nghĩa thành phần: khải + nhân + tư Nghĩa EngCihui 凱因斯 ǎiyīnsī n. Keynes||►See also Kǎi'ēnsī