凱夫拉 kǎi fū lā · khải phu lạp Hán Việt: khải phu lạp · Pinyin: kǎi fū lā Tổng quan Kevlar Cấu tạo: 凱 (khải) + 夫 (phu) + 拉 (lạp)Pinyinkǎi fū lāHán Việtkhải phu lạpCấu tạo凱 + 夫 + 拉 · khải + phu + lạp nghĩa thành phần: khải + phu + lạp Nghĩa ViệtCihui KevlarEngCC-CEDICT KevlarCihui Kevlar