凱旋宮 kǎi xuán gōng · khải toàn cung Hán Việt: khải toàn cung · Pinyin: kǎi xuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 旋 (toàn) + 宮 (cung)Pinyinkǎi xuán gōngHán Việtkhải toàn cungCấu tạo凱 + 旋 + 宮 · khải + toàn + cung nghĩa thành phần: khải + toàn + cung