凱旋的 khải toàn đích Hán Việt: khải toàn đích Tổng quan khải hoàn, chiến thắng Cấu tạo: 凱 (khải) + 旋 (toàn) + 的 (đích)Hán Việtkhải toàn đíchCấu tạo凱 + 旋 + 的 · khải + toàn + đích nghĩa thành phần: khải + toàn + đích Nghĩa ViệtCihui khải hoàn, chiến thắng