凱門鱷

kǎi mén è khải môn ngạc

Hán Việt: khải môn ngạc · Pinyin: kǎi mén è

Tổng quan

(động vật học) cá sấu caiman

Cấu tạo: (khải) + (môn) + (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá sấu caiman

Eng

  • CC-CEDICT (zoology) caiman
  • Cihui (zoology) caiman