凱魯萬 kǎi lǔ wàn · khải lỗ vạn Hán Việt: khải lỗ vạn · Pinyin: kǎi lǔ wàn Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 魯 (lỗ) + 萬 (vạn)Pinyinkǎi lǔ wànHán Việtkhải lỗ vạnCấu tạo凱 + 魯 + 萬 · khải + lỗ + vạn nghĩa thành phần: khải + lỗ + vạn