凶信兒 hung tín nhi Hán Việt: hung tín nhi Tổng quan Cấu tạo: 凶 (hung) + 信 (tín) + 兒 (nhi)Hán Việthung tín nhiCấu tạo凶 + 信 + 兒 · hung + tín + nhi nghĩa thành phần: hung + tín + nhi Nghĩa EngCihui 凶信兒 iōngxìnr ►See xiōngxìn