凶日

xiōng rì hung nhật

Hán Việt: hung nhật · Pinyin: xiōng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不吉利的日子。如:「多數人避免在凶日結婚,以求吉利。」《大般涅槃經》卷二○:「王今病重求佛良醫,不應選擇良時好日。大王!如栴檀火及伊蘭火,二俱燒相無有異也。吉日凶日亦復如是,若到佛所俱得滅罪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不吉祥的日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不吉祥的日子。

ja

  • JMdict unlucky day

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

吉日