兇犁土丘 hung lê thổ khâu Hán Việt: hung lê thổ khâu Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 犁 (lê) + 土 (thổ) + 丘 (khâu)Hán Việthung lê thổ khâuCấu tạo兇 + 犁 + 土 + 丘 · hung + lê + thổ + khâu nghĩa thành phần: hung + lê + thổ + khâu