兇相

xiōng xiàng hung tương

Hán Việt: hung tương · Pinyin: xiōng xiàng

Tổng quan

vẻ ngoài hung dữ

Cấu tạo: (hung) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ ngoài hung dữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶恶的面目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶的面目。

Eng

  • CC-CEDICT ferocious appearance
  • Cihui ferocious appearance

ja

  • JMdict bad luck (result from fortune telling)|evil countenance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恶相