惡相

è xiàng ác tương

Hán Việt: ác tương · Pinyin: è xiàng

Tổng quan

vẻ mặt nham hiểm

Cấu tạo: (ác) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ mặt nham hiểm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶惡的相貌。如:「那惡漢面露惡相。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓不吉祥的现象; 旧时迷信谓有不祥征兆的形貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓不吉祥的现象。 2.旧时迷信谓有不祥征兆的形貌。

Eng

  • CC-CEDICT sinister look
  • Cihui sinister look

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶相