兇短折 xiōng duǎn zhé · hung đoản chiết Hán Việt: hung đoản chiết · Pinyin: xiōng duǎn zhé Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 短 (đoản) + 折 (chiết)Pinyinxiōng duǎn zhéHán Việthung đoản chiếtCấu tạo兇 + 短 + 折 · hung + đoản + chiết nghĩa thành phần: hung + đoản + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短:短寿;折:死亡。指夭折,早死。Tân Hoa Tự Điển 1.夭折;早死。