凶讯
hung tấn
Hán Việt: hung tấn · Pinyin: xiōng xùn
Tổng quan
tin dữ
1.凶险不幸的消息。
Nghĩa
Việt
- Cihui tin xấu
- Tần suất từ tin dữ , tin xấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶险不幸的消息。
Eng
- Cihui evil tidings; bad news
- Tần suất từ evil tidings; bad news
Hán Việt: hung tấn · Pinyin: xiōng xùn
tin dữ
1.凶险不幸的消息。