惡耗 è hào · ác háo Hán Việt: ác háo · Pinyin: è hào Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 耗 (háo)Pinyinè hàoHán Việtác háoCấu tạo惡 + 耗 · ác + háo nghĩa thành phần: ác + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坏消息。Tân Hoa Tự Điển 1.坏消息。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa凶讯Từ trái nghĩa喜讯