兇飢妖孽 xiōng jī yāo niè · hung cơ yêu nghiệt Hán Việt: hung cơ yêu nghiệt · Pinyin: xiōng jī yāo niè Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 飢 (cơ) + 妖 (yêu) + 孽 (nghiệt)Pinyinxiōng jī yāo nièHán Việthung cơ yêu nghiệtCấu tạo兇 + 飢 + 妖 + 孽 · hung + cơ + yêu + nghiệt nghĩa thành phần: hung + cơ + yêu + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶:谷物不收,年成不好。指饥荒灾害。