凸凹法 đột ao pháp Hán Việt: đột ao pháp Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 凹 (ao) + 法 (pháp)Hán Việtđột ao phápCấu tạo凸 + 凹 + 法 · đột + ao + pháp nghĩa thành phần: đột + ao + pháp Nghĩa EngCihui 凸凹法 ū'āofǎ n. <art> convex-concave method (of painting)