凸出的
đột xuất đích
Hán Việt: đột xuất đích
Tổng quan
lồi ra, phồng ra, phình lên nhô ra, lồi ra lồi lên, nhô lên, đáng chú ý, nổi bật, xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người) lồi lên, nhô lên, u lên
Nghĩa
Việt
- Cihui lồi ra, phồng ra, phình lên nhô ra, lồi ra lồi lên, nhô lên, đáng chú ý, nổi bật, xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người) lồi lên, nhô lên, u lên