凸函數 tū hán shù · đột hàm sổ Hán Việt: đột hàm sổ · Pinyin: tū hán shù Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyintū hán shùHán Việtđột hàm sổCấu tạo凸 + 函 + 數 · đột + hàm + sổ nghĩa thành phần: đột + hàm + sổ