凸圖版 tū tú bǎn · đột đồ bản Hán Việt: đột đồ bản · Pinyin: tū tú bǎn Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản)Pinyintū tú bǎnHán Việtđột đồ bảnCấu tạo凸 + 圖 + 版 · đột + đồ + bản nghĩa thành phần: đột + đồ + bản