凸峯態 đột phong thái Hán Việt: đột phong thái Tổng quan (thống kê) độ nhọn vượt chuẩn Cấu tạo: 凸 (đột) + 峯 (phong) + 態 (thái)Hán Việtđột phong tháiCấu tạo凸 + 峯 + 態 · đột + phong + thái nghĩa thành phần: đột + phong + thái Nghĩa ViệtCihui (thống kê) độ nhọn vượt chuẩn