凸嵌線 đột khảm tuyến Hán Việt: đột khảm tuyến Tổng quan đường gờ nhô ra Cấu tạo: 凸 (đột) + 嵌 (khảm) + 線 (tuyến)Hán Việtđột khảm tuyếnCấu tạo凸 + 嵌 + 線 · đột + khảm + tuyến nghĩa thành phần: đột + khảm + tuyến Nghĩa ViệtCihui đường gờ nhô ra