凸狀

tū zhuàng đột trạng

Hán Việt: đột trạng · Pinyin: tū zhuàng

Tổng quan

(toán học), (vật lý) lồi tính lồi, độ lồi chỗ lồi, chỗ u, cái bướu

Cấu tạo: (đột) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học), (vật lý) lồi tính lồi, độ lồi chỗ lồi, chỗ u, cái bướu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突起的形狀。如:「凸狀玻璃」。

ja

  • JMdict protrusion

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

凹状