凸球狀 tū qiú zhuàng · đột cầu trạng Hán Việt: đột cầu trạng · Pinyin: tū qiú zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 球 (cầu) + 狀 (trạng)Pinyintū qiú zhuàngHán Việtđột cầu trạngCấu tạo凸 + 球 + 狀 · đột + cầu + trạng nghĩa thành phần: đột + cầu + trạng