凸胸的

đột hung đích

Hán Việt: đột hung đích

Tổng quan

có ngực nhô ra (như ức bồ câu)

Cấu tạo: (đột) + (hung) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có ngực nhô ra (như ức bồ câu)