凸起的
đột khởi đích
Hán Việt: đột khởi đích · Pinyin: tú qǐ de
Tổng quan
nổi, đắp nổi, nở bằng men (bột...)
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi, đắp nổi, nở bằng men (bột...)
Hán Việt: đột khởi đích · Pinyin: tú qǐ de
nổi, đắp nổi, nở bằng men (bột...)