凸輪潤滑 tū lún rùn huá · đột luân nhuận hoạt Hán Việt: đột luân nhuận hoạt · Pinyin: tū lún rùn huá Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 輪 (luân) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)Pinyintū lún rùn huáHán Việtđột luân nhuận hoạtCấu tạo凸 + 輪 + 潤 + 滑 · đột + luân + nhuận + hoạt nghĩa thành phần: đột + luân + nhuận + hoạt