凸輪系統 đột luân hệ thống Hán Việt: đột luân hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 輪 (luân) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtđột luân hệ thốngCấu tạo凸 + 輪 + 系 + 統 · đột + luân + hệ + thống nghĩa thành phần: đột + luân + hệ + thống Nghĩa EngCihui camming