凸額蝗屬 đột ngạch hoàng chúc Hán Việt: đột ngạch hoàng chúc Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 額 (ngạch) + 蝗 (hoàng) + 屬 (chúc)Hán Việtđột ngạch hoàng chúcCấu tạo凸 + 額 + 蝗 + 屬 · đột + ngạch + hoàng + chúc nghĩa thành phần: đột + ngạch + hoàng + chúc Nghĩa EngCihui Traulia