凹下去 ao hạ khứ Hán Việt: ao hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtao hạ khứCấu tạo凹 + 下 + 去 · ao + hạ + khứ nghĩa thành phần: ao + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 凹下去 o xiàqu r.v. hollow out; engrave