凹凸印 ao đột ấn Hán Việt: ao đột ấn Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 凸 (đột) + 印 (ấn)Hán Việtao đột ấnCấu tạo凹 + 凸 + 印 · ao + đột + ấn nghĩa thành phần: ao + đột + ấn Nghĩa EngCihui 凹凸印 otūyìn n. <print.> embossing