凹凸形

āo tū xíng ao đột hình

Hán Việt: ao đột hình · Pinyin: āo tū xíng

Tổng quan

có hình răng cưa | gợn sóng

Cấu tạo: (ao) + (đột) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hình răng cưa | gợn sóng

Eng

  • CC-CEDICT crenelated; corrugated
  • Cihui crenelated; corrugated