凹凸性

āo tū xìng ao đột tính

Hán Việt: ao đột tính · Pinyin: āo tū xìng

Tổng quan

(toán học) tính lồi lõm

Cấu tạo: (ao) + (đột) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) tính lồi lõm

Eng

  • CC-CEDICT (math.) concavity
  • Cihui (math.) concavity