凹凸板 ao đột bản Hán Việt: ao đột bản Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 凸 (đột) + 板 (bản)Hán Việtao đột bảnCấu tạo凹 + 凸 + 板 · ao + đột + bản nghĩa thành phần: ao + đột + bản Nghĩa EngCihui buckplate