凹印纸张 āo yìn zhǐ zhāng·ao ấn chỉ trương Hán Việt: ao ấn chỉ trương · Pinyin: āo yìn zhǐ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 印 (ấn) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)Pinyināo yìn zhǐ zhāngHán Việtao ấn chỉ trươngTừ loạidanhCấu tạo凹 + 印 + 紙 + 張 · ao + ấn + chỉ + trương nghĩa thành phần: ao + ấn + chỉ + trương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy in lõmĐứcHandedict Tiefdruckpapier (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa凹印刮刀 · 凹印机组 · 凹印油墨 · 凹印滚筒 · 凹印网屏 · 纸张克重 · 纸张大小 · 纸张尺寸