Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 大 (đại) + 小 (tiểu)
- Hán Việt
- chỉ trương đại tiểu
- Cấu tạo
- 紙 + 張 + 大 + 小 · chỉ + trương + đại + tiểu
nghĩa thành phần: chỉ + trương + đại + tiểu
Từ liên quan
Gần nghĩa
大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 大小便 · 大小写 · 大小合适的 · 大小大