凹印刮刀 āo yìn guā dāo · ao ấn quát đao Hán Việt: ao ấn quát đao · Pinyin: āo yìn guā dāo Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 印 (ấn) + 刮 (quát) + 刀 (đao)Pinyināo yìn guā dāoHán Việtao ấn quát đaoCấu tạo凹 + 印 + 刮 + 刀 · ao + ấn + quát + đao nghĩa thành phần: ao + ấn + quát + đao