凹印油墨 āo yìn yóu mò·ao ấn du mặc Hán Việt: ao ấn du mặc · Pinyin: āo yìn yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 印 (ấn) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyināo yìn yóu mòHán Việtao ấn du mặcTừ loạidanhCấu tạo凹 + 印 + 油 + 墨 · ao + ấn + du + mặc nghĩa thành phần: ao + ấn + du + mặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mực in lõmĐứcHandedict Tiefdruckfarbe (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa油墨轮 · 凹印刮刀 · 凹印机组 · 凹印滚筒 · 凹印纸张 · 凹印网屏 · 油墨乳化 · 油墨供应