凹形邊飾 ao hình biên sức Hán Việt: ao hình biên sức Tổng quan đường gờ (ở) chân cột Cấu tạo: 凹 (ao) + 形 (hình) + 邊 (biên) + 飾 (sức)Hán Việtao hình biên sứcCấu tạo凹 + 形 + 邊 + 飾 · ao + hình + biên + sức nghĩa thành phần: ao + hình + biên + sức Nghĩa ViệtCihui đường gờ (ở) chân cột