凹心砚 ao tâm nghiễn Hán Việt: ao tâm nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 心 (tâm) + 砚 (nghiễn)Hán Việtao tâm nghiễnCấu tạo凹 + 心 + 砚 · ao + tâm + nghiễn nghĩa thành phần: ao + tâm + nghiễn