凹抠眼 ao khu nhãn Hán Việt: ao khu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 抠 (khu) + 眼 (nhãn)Hán Việtao khu nhãnCấu tạo凹 + 抠 + 眼 · ao + khu + nhãn nghĩa thành phần: ao + khu + nhãn