凹背的 ao bối đích Hán Việt: ao bối đích Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 背 (bối) + 的 (đích)Hán Việtao bối đíchCấu tạo凹 + 背 + 的 · ao + bối + đích nghĩa thành phần: ao + bối + đích Nghĩa EngCihui saddle-backed