凹角的

ao giác đích

Hán Việt: ao giác đích

Tổng quan

n, đồng dụng, lõm vào (góc), góc lõm

Cấu tạo: (ao) + (giác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n, đồng dụng, lõm vào (góc), góc lõm