凹造型

āo zào xíng ao tạo hình

Hán Việt: ao tạo hình · Pinyin: āo zào xíng

Tổng quan

(khẩu ngữ) tạo dáng

Cấu tạo: (ao) + (tạo) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) tạo dáng

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to strike a pose
  • Cihui (coll.) to strike a pose