凹陷地 ao hãm địa Hán Việt: ao hãm địa Tổng quan giả tạo, không thành thật Cấu tạo: 凹 (ao) + 陷 (hãm) + 地 (địa)Hán Việtao hãm địaCấu tạo凹 + 陷 + 地 · ao + hãm + địa nghĩa thành phần: ao + hãm + địa Nghĩa ViệtCihui giả tạo, không thành thật