凹面钟 ao diện chung Hán Việt: ao diện chung Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 面 (diện) + 钟 (chung)Hán Việtao diện chungCấu tạo凹 + 面 + 钟 · ao + diện + chung nghĩa thành phần: ao + diện + chung