出一頭 chū yī tóu · xuất nhất đầu Hán Việt: xuất nhất đầu · Pinyin: chū yī tóu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 一 (nhất) + 頭 (đầu)Pinyinchū yī tóuHán Việtxuất nhất đầuCấu tạo出 + 一 + 頭 · xuất + nhất + đầu nghĩa thành phần: xuất + nhất + đầu