出世业 xuất thế nghiệp Hán Việt: xuất thế nghiệp Tổng quan xuất thế nghiệp (術語)出離世間之淨業也。☸ Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 业 (nghiệp)Hán Việtxuất thế nghiệpCấu tạo出 + 世 + 业 · xuất + thế + nghiệp nghĩa thành phần: xuất + thế + nghiệp Nghĩa ViệtCihui xuất thế nghiệp (術語)出離世間之淨業也。☸