出世服

xuất thế phục

Hán Việt: xuất thế phục

Tổng quan

(衣服)袈裟十二名之一。☸

Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (衣服)袈裟十二名之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] xuất thế phục (衣服)袈裟十二名之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

出世人 · 出世作 · 出世心 · 出世智 · 出世果 · 出世業 · 出世禪 · 出世舍